Mạc Đỉnh Chi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử Việt Nam thời Trần: Mạc Đỉnh Chi là một danh sĩ, trạng nguyên nổi tiếng dưới triều vua Trần Anh Tông.
- Biểu tượng của tài năng và phẩm cách: Ông được biết đến như một hình mẫu của người tài đức vẹn toàn, liêm khiết, làm rạng danh đất nước.
Thông tin lịch sử và tiểu sử
- Thân thế: Mạc Đỉnh Chi (sinh năm Canh Thìn 1280 - mất năm Canh Dần 1350), tự là Tiết Phu, quê ở làng Lũng Động, huyện Chí Linh (nay thuộc tỉnh Hải Dương).
- Khoa bảng: Ông đỗ Trạng nguyên năm 1304 (Giáp Thân) khi mới 24 tuổi. Tương truyền, dù tướng mạo không đẹp, ông đã dâng bài phú "Ngọc tỉnh liên" (Sen giếng ngọc) khiến vua Trần Anh Tông khâm phục.
- Sự nghiệp làm quan: Ông làm quan trải qua ba triều vua: Anh Tông, Minh Tông và Hiến Tông, thăng đến chức Tả bộc xạ Đại liêu ban, là một chức quan cao.
- Phẩm chất: Tính tình liêm khiết, được giới sĩ phu trọng vọng.
- Đi sứ: Ông từng hai lần đi sứ sang Trung Quốc, tài năng và khí phách của ông khiến các danh sĩ nước ngoài phải ca ngợi.
- Hậu duệ: Ông là tổ tiên của nhà Mạc. Đến đời cháu bảy đời là Mạc Đăng Dung lập nên nhà Mạc, đã truy phong cho ông là Huệ Cảm Linh Khánh vương và lập viện Sùng Đức để thờ cúng tại phần mộ ở quê nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Mạc Đỉnh Chi là một trong những vị trạng nguyên lừng danh nhất sử Việt.
- Giai thoại về Mạc Đỉnh Chi ứng đối khi đi sứ thể hiện trí tuệ xuất chúng của ông.
- Bài phú "Ngọc tỉnh liên" của Mạc Đỉnh Chi là một tác phẩm văn học nổi tiếng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Biểu tượng văn hóa: Tên tuổi Mạc Đỉnh Chi thường được nhắc đến như một biểu tượng cho việc "tài hoa hơn hình thức", lấy tài năng và đạo đức để chinh phục người đời, vượt lên trên vẻ bề ngoài.
- Trong giáo dục: Câu chuyện về ông thường được dùng để khích lệ tinh thần học tập, rèn luyện nhân cách và lòng tự tôn dân tộc.
Biến thể và từ liên quan
- Trạng nguyên Mạc Đỉnh Chi: Cách gọi nhấn mạnh học vị cao nhất của ông.
- Mạc tiên sinh: Cách gọi tôn kính dành cho ông.
- Nhà Mạc: Triều đại do hậu duệ của ông là Mạc Đăng Dung sáng lập.
- Mạc Hiển Tích: Danh sĩ, là tổ tiên của dòng họ Mạc, cũng từng đỗ trạng nguyên.
Từ đồng nghĩa / Cách gọi tương đương
- Danh sĩ đời Trần: Chỉ chung các bậc thức giả nổi tiếng thời nhà Trần, trong đó có Mạc Đỉnh Chi.
- Vị trạng nguyên tài đức: Cụm từ mô tả phẩm chất nổi bật của ông.
Thành ngữ, giai thoại liên quan
- "Sen giếng ngọc" (Ngọc tỉnh liên): Ám chỉ bài phú nổi tiếng giúp Mạc Đỉnh Chi khẳng định tài năng, hoặc dùng để ví von về vẻ đẹp tâm hồn, tài năng tỏa sáng từ nơi giản dị.
- Đi sứ Trung Quốc: Giai thoại về việc Mạc Đỉnh Chi dùng trí thông minh và tài ứng đối để giữ vững thể diện quốc gia khi đi sứ, thường được kể lại như một bài học về lòng tự tôn dân tộc và tài ngoại giao.
- (Canh thìn 1280 - Canh dần 1350)
- Danh sĩ đời Trần Anh tông, tự Tiết Phu, quê làng Lũng Động, huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương (nay thuộc Hải Hưng)
- Năm Giáp thân 1304 ông đỗ Trạng nguyên năm 24 tuổi, vua thấy có tướng mạo xấu có ý chê, ông dâng bài phú Ngọc tỉnh liên (Sen giếng ngọc) khiến vua khâm phục
- Ông làm quan trải ba triều Anh tông, Minh tông và Hiến tông, thăng đến Tả bộc xạ Đại liêu ban. Tính ông liêm khiết, được sĩ phu trọng vọng, ông từng đi sứ Trung Quốc 2 lần, được các danh sĩ nước ngoài ca ngợi, khâm phục
- Năm Canh dần 1350 ông mất, thọ 70 tuổi, ông vốn dòng dõi Mạc Hiển Tích. Đến đời Mạc Đăng Dung là cháu bảy đời của ông lên ngôi dựng nước tranh chấp với nhà Lê, truy phong ông là Huệ Cảm Linh Khánh vương, có lập viện Sùng Đức để thờ ông tại phần mộ ở làng Lũng Động
- Về sáng tác văn học, ngoài bài phú Ngọc Tỉnh Liên ông còn nhiều tác phẩm để truyền tụng